dress shop
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng bán quần áo và trang sức dành cho phụ nữ: Một cửa hàng chuyên bán các loại trang phục (như váy, đầm, áo) và thường kèm theo phụ kiện, trang sức dành cho nữ giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She found a beautiful necklace at the local dress shop. (Cô ấy tìm thấy một chiếc vòng cổ đẹp ở cửa hàng quần áo phụ nữ địa phương.)
- The new dress shop on Main Street has a wide selection of evening gowns. (Cửa hàng quần áo phụ nữ mới trên phố Main có nhiều lựa chọn váy dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a dress shop": điều hành một cửa hàng quần áo phụ nữ.
- Her dream is to run her own dress shop one day. (Ước mơ của cô ấy là một ngày nào đó tự điều hành cửa hàng quần áo phụ nữ của riêng mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Boutique (n): cửa hàng nhỏ, thường bán quần áo thời trang cao cấp hoặc độc đáo.
- Clothing store (n): cửa hàng quần áo (nói chung, không chỉ dành cho nữ).
Từ đồng nghĩa
- Women's clothing store: cửa hàng quần áo phụ nữ.
- Boutique: cửa hàng thời trang nhỏ.
Noun
- quầy hàng bán quần áo và trang sức dành cho phụ nữ